HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chủ nghĩa cấp tiến | Babel Free

Noun CEFR C2
/[t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ kəp̚˧˦ tiən˧˦]/

Định nghĩa

Khuynh hướng tư tưởng - chính trị trong các nước tư bản, ra đời ở thế kỉ XIX, phê phán chế độ tư bản và chủ trương thực hiện những cải cách triệt để, nhưng vẫn trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sự tràn lan của chủ nghĩa cấp tiến.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chủ nghĩa cấp tiến used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course