HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chống chế

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˦ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

Dùng lời nói, lí lẽ để tự bào chữa cho việc làm sai hoặc để lảng tránh điều không muốn làm hoặc không làm được.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Huế ì ạch, chậm tiến độ do năng lực nhưng lấy lý do "ông" trời, dịch bệnh để chống chế.”

Hue is sluggish and behind schedule due to incompetence but uses the excuse of blaming acts of God (Mr. Weather) and the epidemic to justify itself.

“Tôi sợ quá không dám trả lời tin nhắn, sau thì tôi chống chế sự soi mói của mọi người xung quanh bằng cách tự mua quà cho mình.”

I was too afraid and wouldn't dare replying to messages, so then I coped with the scrutiny of everyone around by buying gifts for myself.

Quang Hải bật cười vì bài tập quá khó, Tiến Linh bị nhắc nhở khi chống chế.”

Quang Hai smirked because the exercise was too difficult, Tien Linh was reminded when resisting.

“Đã sai còn chống chế.”
“Chống chế cho qua chuyện.”
“Kiểu làm chống chế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chống chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free