HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chế hoà khí | Babel Free

Noun CEFR C1
/ʨe˧˥ hwa̤ː˨˩ xi˧˥/

Định nghĩa

Bộ phận của ô tô hoặc xe máy, sử dụng để trộn xăng với không khí theo một tỷ lệ phù hợp sau đó cung cấp hỗn hợp này cho động cơ sử dụng theo nguyên tắc cơ học.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chế hoà khí used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course