chương trình
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaprogramový
Cymraegrhaglen
Suomikoodata
Kurdîprogram
Nederlandsprogramma
Русскийпрограмма
Українськапрограмний
Ví dụ
“chương trình đào tạo”
a curriculum
“chương trình bảo vệ nhân chứng”
witness protection
“Chương trình hoạt động của ban thanh tra.”
“Dạy học bám sát chương trình.”
“Lập chương trình đưa vào máy tính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free