HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chương trình

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨəŋ˧˧ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Bản kê dự kiến công tác sẽ phải làm trong một thời gian, theo một trình tự nhất định.
  2. Bản kê nội dung giảng dạy của từng môn học, trong từng lớp, từng cấp.
  3. Dãy lệnh đã được mã hoá đưa vào cho máy tính điện tử.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“chương trình đào tạo”

a curriculum

“chương trình bảo vệ nhân chứng”

witness protection

“Chương trình hoạt động của ban thanh tra.”
“Dạy học bám sát chương trình.”
“Lập chương trình đưa vào máy tính.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chương trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free