HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của châu thụ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨəw˧˧ tʰṵʔ˨˩

Định nghĩa

Cây gặp nhiều ở vùng núi cao miền bắc Việt Nam (Sa Pa, Tam Đảo), thân nhỡ cao 1,5-3m, phân cành nhánh nhiều, lá hình ngọn giáo hoặc bầu dục, hoa thơm trắng hoặc hồng, quả nang nhiều hạt, ăn được, lá phơi khô dùng nấu nước uống thay chè, lá tươi dùng cất tinh dầu chữa bệnh tê thấp.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châu thụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free