Meaning of cốc nguyệt san | Babel Free
/[kəwk͡p̚˧˦ ŋwiət̚˧˨ʔ saːn˧˧]/Định nghĩa
Dụng cụ được đưa vào âm đạo trong thời kì hành kinh để chứa dịch kinh nguyệt.
Từ tương đương
English
menstrual cup
Ví dụ
“Jiangling không dùng giấy vệ sinh, thay thế băng vệ sinh bằng cốc nguyệt san.”
Jiangling does not use toilet paper, and uses the menstrual cup instead of sanitary napkin.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.