Meaning of cười miếng chi | Babel Free
/kɨə̤j˨˩ miəŋ˧˥ ʨi˧˧/Định nghĩa
cười chỉ nhếch môi lên một chút và không thành tiếng, trông duyên dáng và đáng yêu.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.