HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cơ sở dữ liệu | Babel Free

Noun CEFR C2
/[kəː˧˧ səː˧˩ zɨ˦ˀ˥ liəw˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Tập hợp thông tin có cấu trúc.
  2. Tập hợp dữ liệu (văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.) của một hay nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng.

Từ tương đương

English Database

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cơ sở dữ liệu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course