Meaning of Cáp Nhĩ Tân | Babel Free
/[kaːp̚˧˦ ɲi˦ˀ˥ tən˧˧]/Định nghĩa
Một thành phố lớn ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc.
Từ tương đương
English
Harbin
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.