HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of buộc chỉ cổ tay | Babel Free

Phrase CEFR C2
/ɓuək˨˩ ʨḭ˧˩˧ ko̰˧˩˧ taj˧˧/

Định nghĩa

Thề không mắc lại cái sai lầm đã qua (thường khi bị người khác xử tệ với mình)

Ví dụ

“"Từ rày buộc chỉ cổ tay, Chim đậu thì bắt, chim bay thì đừng." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See buộc chỉ cổ tay used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course