Meaning of bia đỡ đạn | Babel Free
/ɓiə˧˧ ɗəʔə˧˥ ɗa̰ːʔn˨˩/Định nghĩa
Ví người buộc phải hứng chịu súng đạn, chết thay cho kẻ khác trong chiến trận.
Từ tương đương
English
Scapegoat
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.