Meaning of bất ổn định | Babel Free
/ɓət˧˥ o̰n˧˩˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/Định nghĩa
Ở trong trạng thái có những biến động không bình thường.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.