HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

An Đức

Danh từ CEFR B2
ən˧˧ ɗɨk˧˥

Định nghĩa

  1. Công ơn và đức độ.
  2. một xã của Ba Tri, Bến Tre, Việt Nam
  3. một xã của Ninh Giang, Hải Dương, Việt Nam
  4. một sông của Tiền Giang, Việt Nam

Ví dụ

“Nhờ ân đức của ông cha.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem An Đức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free