HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ẩn họa

Danh từ CEFR B2
[ʔən˧˩ hwaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nguy cơ không có khả năng nhận biết được.
  2. Dạng viết khác của ẩn họa.
    alt-of
  3. Thực vật không hoa.
  4. Một xã thuộc huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre, Việt Nam.

Từ tương đương

EnglishIndianize
Françaisindianiser
Portuguêsindianizar
1 more languages

Ví dụ

“Ẩn họa từ các lò gạch thủ công.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩn họa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free