Meaning of điện khí hóa | Babel Free
/ɗiə̰ʔn˨˩ xi˧˥ hwaː˧˥/Định nghĩa
Ứng dụng và mở rộng việc sử dụng điện.
Từ tương đương
English
Electrification
Ví dụ
“Hệ thống điện khí hóa đường sắt.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.