Meaning of điểm huyệt | Babel Free
/[ʔɗiəm˧˩ hwiət̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Dùng ngón tay ấn vào chỗ hiểm yếu trên thân người để hạ gục, một kỹ thuật của võ thuật xưa.
- Chỉ chỗ đất tốt để táng người chết.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.