Meaning of đau trời váng | Babel Free
/ɗaw˧˧ ʨə̤ːj˨˩ vaːŋ˧˥/Định nghĩa
Cảm xúc thường xuyên trong động tác tình dục.
Ví dụ
“Nàng bảo, nàng chịu thôi, vì đau trời váng như này được mấy cữ mà rưng ?”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.