HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of động thổ | Babel Free

Verb CEFR B2
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ tʰo̰˧˩˧/

Định nghĩa

  1. Bắt đầu đào xới đất cát buổi đầu năm (một nghi thức trong nghề nông, có ý cầu mong cả năm làm ăn sẽ được thuận lợi).
  2. Bắt đầu công việc đào móng, hoặc đào, xúc đất tượng trưng để khởi công xây dựng một công trình.

Ví dụ

“làm lễ động thổ công trình”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See động thổ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course