HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of động từ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Từ chuyên biểu thị hành động, trạng thái hay quá trình, thường dùng làm vị ngữ trong câu.
  2. Cùng khai một lời.
  3. (Xem từ nguyên 1) Trẻ em.
  4. (Xem từ nguyên 2) Con ngươi.

Từ tương đương

English pupil Verb

Ví dụ

“"Đi", "ăn", "học tập", "phát triển" đều là động từ.”
“Theo chân, đồng tử năm ba (Phan Trần)”
“Đồng tử mắt ông cụ bị co lại.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See động từ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course