HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of động cơ ô tô | Babel Free

Noun CEFR C2
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ kəː˧˧ o˧˧ to˧˧/

Định nghĩa

động cơ lắp vào xe ô tô (xe hơi) để vận hành xe. Hiện nay đa số các động cơ ô tô là động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu lỏng (như xăng, dầu, cồn...) và nhiên liệu khí, hoặc là động cơ điện.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See động cơ ô tô used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course