HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đồng tâm | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[ʔɗəwŋ͡m˨˩ təm˧˧]/

Định nghĩa

  1. Tính chất của các vật thể đối xứng có cùng tâm đối xứng với nhau
  2. Các vòng tròn đồng tâm – Các vòng tròn có tâm trùng nhau
  3. Tính chất của các người cùng chí hướng, cùng có chung sự quyết tâm đạt được một mục tiêu.
  4. Chúng ta đồng tâm hiệp lực xây dựng công trình này

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đồng tâm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course