HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của địa lí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗiə˧˨ʔ li˧˦]

Định nghĩa

  1. Toàn bộ hoặc một phần bề mặt tự nhiên của Trái Đất và các hiện tượng tự nhiên, kinh tế, dân cư cùng tình hình phân bố của chúng trên bề mặt đó.
  2. Địa lí học (nói tắt)
  3. Thuật xem hình thế địa lí để chọn đất dựng nhà cửa hay đặt mồ mả, cho rằng việc này ảnh hưởng đến thịnh suy của gia tộc, con cháu, theo quan niệm mê tín.
  4. Khoa học nghiên cứu đất đai.

Từ tương đương

English geography
中文 地理 地理
繁體中文 地理 地理

Ví dụ

“vị trí địa lý”

geographical location

“trên thông thiên văn, dưới tường địa lí”

to be very knowledgeable

“điều kiện địa lí”
“bản đồ địa lí”
“bộ môn địa lí”
“thầy địa lí”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem địa lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free