Meaning of đề cao | Babel Free
/[ʔɗe˨˩ kaːw˧˧]/Định nghĩa
- Đưa lên vị trí quan trọng để được chú ý một cách thích đáng.
- Nêu nổi bật, làm cho được đánh giá cao hơn.
Ví dụ
“Đề cao cảnh giác.”
“Đề cao tinh thần kỉ luật.”
“Đề cao bản sắc văn hoá dân tộc.”
“Tự đề cao bản thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.