đề cao
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Đề cao cảnh giác.”
“Đề cao tinh thần kỉ luật.”
“Đề cao bản sắc văn hoá dân tộc.”
“Tự đề cao bản thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free