Meaning of đậu hủ | Babel Free
/[ʔɗəw˧˨ʔ hu˧˩]/Định nghĩa
- Món ăn làm bằng sữa đậu nành pha nước đường hoa nhài cho đông lại, có tác dụng giải nhiệt.
- Cách gọi khác của đậu phụ, đậu khuôn.
Từ tương đương
English
Tofu
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.