HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đầu tư

Động từ CEFR B2
[ʔɗəw˨˩ tɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tập trung nhiều, bỏ nhiều sức lực, thời gian, v.v. vào công việc gì để có thể thu kết quả tốt.
  2. Bỏ nhân lực, vật lực, tài lực vào công việc gì sao cho có hiệu quả kinh tế, xã hội.

Từ tương đương

Españolinvertir
FrançaisInvestir
13 more languages

Ví dụ

“nhà đầu tư”

investor

“quỹ đầu tư”

an investment fund

“đầu tư suy nghĩ”
“đầu tư nhiều công sức vào việc học tập”
“chính sách đầu tư hợp lí”
“đầu tư phát triển ngành thủ công mĩ nghệ”
“kêu gọi vốn đầu tư”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầu tư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free