đầu tư
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nhà đầu tư”
investor
“quỹ đầu tư”
an investment fund
“đầu tư suy nghĩ”
“đầu tư nhiều công sức vào việc học tập”
“chính sách đầu tư hợp lí”
“đầu tư phát triển ngành thủ công mĩ nghệ”
“kêu gọi vốn đầu tư”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free