HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đại gia | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗaːj˧˨ʔ zaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Là người có tiền của, rất giàu trong xã hội.
  2. (phát âm chệch của "đại da") chính nghĩa là người cha, về sau thành tiếng xưng hô tôn trọng người làm quan, cũng như "đại nhân", "tướng công".

Ví dụ

“con nhà đại gia”

children of a tycoon; rich kids

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đại gia used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course