Meaning of đại gia | Babel Free
/[ʔɗaːj˧˨ʔ zaː˧˧]/Định nghĩa
- Là người có tiền của, rất giàu trong xã hội.
- (phát âm chệch của "đại da") chính nghĩa là người cha, về sau thành tiếng xưng hô tôn trọng người làm quan, cũng như "đại nhân", "tướng công".
Ví dụ
“con nhà đại gia”
children of a tycoon; rich kids
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.