HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đại gia

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːj˧˨ʔ zaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Là người có tiền của, rất giàu trong xã hội.
  2. (phát âm chệch của "đại da") chính nghĩa là người cha, về sau thành tiếng xưng hô tôn trọng người làm quan, cũng như "đại nhân", "tướng công".

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

con nhà đại gia

children of a tycoon; rich kids

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free