đại gia
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
العربيةأعيان
Danskoverklasse
Galegoaristocracia
日本語上級
한국어상류사회
Portuguêsclasse alta
Românăaristocrație
Svenskaöverklass
Tiếng Việtgiới thượng lưu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free