HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đường trắc địa | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɗɨə̤ŋ˨˩ ʨak˧˥ ɗḭʔə˨˩/

Định nghĩa

Đường cong (trên một mặt) có độ cong trắc địa bằng không tại mọi điểm. Đây là khái niệm mở rộng cho mặt cong hoặc không gian cong từ khái niệm đường thẳng trong mặt phẳng hoặc không gian phẳng.

Ví dụ

“Đường trắc địa trên mặt cầu là các vòng tròn lớn, trên mặt trụ tròn xoay là các đường đinh ốc, trên mặt phẳng là đường thẳng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đường trắc địa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course