Meaning of đường phân giác | Babel Free
/[ʔɗɨəŋ˨˩ fən˧˧ zaːk̚˧˦]/Định nghĩa
Đường thẳng chia một góc phẳng ra làm hai góc bằng nhau.
Từ tương đương
English
Bisector
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.