Meaning of đường lối | Babel Free
/[ʔɗɨəŋ˨˩ loj˧˦]/Định nghĩa
- Đường đi lại (nói khái quát).
- Phương hướng cơ bản có ý nghĩa chỉ đạo lâu dài các hoạt động của nhà nước hoặc của một tổ chức chính trị.
Từ tương đương
English
path
Ví dụ
“Đường lối quanh co.”
“Thông thạo đường lối trong làng.”
“Đường lối đối nội và đối ngoại.”
“Đường lối ngoại giao.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.