HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đường lối | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗɨəŋ˨˩ loj˧˦]/

Định nghĩa

  1. Đường đi lại (nói khái quát).
  2. Phương hướng cơ bản có ý nghĩa chỉ đạo lâu dài các hoạt động của nhà nước hoặc của một tổ chức chính trị.

Từ tương đương

English path

Ví dụ

“Đường lối quanh co.”
“Thông thạo đường lối trong làng.”
“Đường lối đối nội và đối ngoại.”
“Đường lối ngoại giao.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đường lối used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course