HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Đông La | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗəwŋ˧˧ laː˧˧/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  3. Một thôn thuộc huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
  4. Một trấn thuộc huyện Phù Tuy, địa cấp thị Sùng Tả, khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Đông La used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course