HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Đài Loan | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗaːj˨˩ lwaːn˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một đảo quốc và quốc gia có chủ quyền thuộc khu vực Đông Á; tên chính thức: Trung Hoa Dân quốc.
  2. Một hòn đảo ở khu vực Đông Á.
  3. Tỉnh Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc), đơn vị hành chính bao gồm phần lớn đảo Đài Loan và quần đảo Bành Hồ.

Từ tương đương

English Taiwan

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Đài Loan used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course