Meaning of Đài Loan | Babel Free
/[ʔɗaːj˨˩ lwaːn˧˧]/Định nghĩa
- Một đảo quốc và quốc gia có chủ quyền thuộc khu vực Đông Á; tên chính thức: Trung Hoa Dân quốc.
- Một hòn đảo ở khu vực Đông Á.
- Tỉnh Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc), đơn vị hành chính bao gồm phần lớn đảo Đài Loan và quần đảo Bành Hồ.
Từ tương đương
English
Taiwan
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.