á thánh
Định nghĩa
Danh hiệu người đời tặng cho bậc có vốn hiểu biết rộng và phẩm chất đạo đức cao, đứng sau bậc thánh trong nho giáo.
Từ tương đương
14 more languages
Catalàbeatificació
Ελληνικάοσιοποίηση
Gaeilgebeannú
Bahasa Indonesiabeatifikasi
Italianobeatificazione
Portuguêsbeatificação
Svenskasaligförklaring
Ví dụ
“Mạnh Tử được người đời xếp vào hàng á thánh, sau Khổng Tử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free